字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
千仞
千仞
Nghĩa
1.形容极高或极深。古以八尺为仞。
Chữ Hán chứa trong
千
仞