字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
千刀万剐
千刀万剐
Nghĩa
1.见"千刀万剁"。
Chữ Hán chứa trong
千
刀
万
剐