字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
千夫诺诺,不如一士谔谔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
千夫诺诺,不如一士谔谔
千夫诺诺,不如一士谔谔
Nghĩa
1.见"千人诺诺,不如一士谔谔"。
Chữ Hán chứa trong
千
夫
诺
,
不
如
一
士
谔