字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
千妥万妥
千妥万妥
Nghĩa
1.万分妥贴。
Chữ Hán chứa trong
千
妥
万