字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
千年觥
千年觥
Nghĩa
1.祝寿的酒杯。
Chữ Hán chứa trong
千
年
觥