字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
千斤犍
千斤犍
Nghĩa
1.千斤之犗牛,比喻难得的人才。
Chữ Hán chứa trong
千
斤
犍