字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
千斤闸
千斤闸
Nghĩa
1.极重的闸门。
Chữ Hán chứa trong
千
斤
闸