字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
千日斫柴一日烧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
千日斫柴一日烧
千日斫柴一日烧
Nghĩa
1.亦作"千日打柴一日烧"。 2.比喻持久奋斗而一旦成功。 3.比喻平时积攒,一朝花费。
Chữ Hán chứa trong
千
日
斫
柴
一
烧