字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
千棰打锣,一棰定声 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
千棰打锣,一棰定声
千棰打锣,一棰定声
Nghĩa
1.见"千锤打锣,一锤定音"。
Chữ Hán chứa trong
千
棰
打
锣
,
一
定
声