字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
千歳
千歳
Nghĩa
1.千年,年代久远。 2.古人祝寿之词。 3.封建时代臣下对王公﹑太子﹑皇后等的尊称。 4.即千岁树。
Chữ Hán chứa trong
千
歳