字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
千秋旛
千秋旛
Nghĩa
1.旧时用以遮盖尸体的布幡。
Chữ Hán chứa trong
千
秋
旛