字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
千缸一色
千缸一色
Nghĩa
1.形容都是一模一样。
Chữ Hán chứa trong
千
缸
一
色