字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
千羊之皮,不如一狐之腋
千羊之皮,不如一狐之腋
Nghĩa
1.比喻众愚不如一贤。
Chữ Hán chứa trong
千
羊
之
皮
,
不
如
一
狐
腋