字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
千补百衲
千补百衲
Nghĩa
1.形容衣服很破,补了又补。
Chữ Hán chứa trong
千
补
百
衲