字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
千里移檄
千里移檄
Nghĩa
1.谓日行千里,传送紧急公文。
Chữ Hán chứa trong
千
里
移
檄