字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
千金堰
千金堰
Nghĩa
1.即千金堨。
Chữ Hán chứa trong
千
金
堰
千金堰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台