字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
千驷
千驷
Nghĩa
1.四千匹马,言马多。 2.犹千乘。
Chữ Hán chứa trong
千
驷