字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
升勺
升勺
Nghĩa
1.一升一勺之量,比喻数量很少。
Chữ Hán chứa trong
升
勺
升勺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台