字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
升扶
升扶
Nghĩa
1.借指太阳。传说太阳从扶桑升起。以喻帝德。
Chữ Hán chứa trong
升
扶