字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卉服
卉服
Nghĩa
1.用絺葛做的衣服。 2.借指边远地区少数民族或岛居之人。
Chữ Hán chứa trong
卉
服