字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卉物
卉物
Nghĩa
1.草木物产。 2.泛指财物。
Chữ Hán chứa trong
卉
物