字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卉翕
卉翕
Nghĩa
1.亦作"卉歙"。 2.犹言呼吸。形容风声迅疾。
Chữ Hán chứa trong
卉
翕