字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
半…不… - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
半…不…
半…不…
Nghĩa
略同‘半…半…’(多含厌恶意)~明~暗ㄧ~新~旧ㄧ~生~熟ㄧ~死~活。
Chữ Hán chứa trong
半
…
不