字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
半…半… - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
半…半…
半…半…
Nghĩa
分别用在意义相反的两个词或词素前面,表示相对的两种性质或状态同时存在~文~白ㄧ~真~假ㄧ~信~疑ㄧ~推~就。
Chữ Hán chứa trong
半
…