字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
半个前程
半个前程
Nghĩa
1.清初世袭的最低官职。
Chữ Hán chứa trong
半
个
前
程