字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
半升
半升
Nghĩa
1.一升之半,五合。 2.未升至最高处。
Chữ Hán chứa trong
半
升