字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
半半拉拉
半半拉拉
Nghĩa
不完全;没有全部完成的工作做了个~就扔下了。
Chữ Hán chứa trong
半
拉
半半拉拉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台