字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
半吞半吐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
半吞半吐
半吞半吐
Nghĩa
1.亦作"半吐半露"。 2.说一半留一半。形容说话不直截了当。
Chữ Hán chứa trong
半
吞
吐