字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
半圆
半圆
Nghĩa
①圆的直径的两个端点把圆周分成两条弧,每一条弧叫做半圆。②半圆(弧)和直径所围成的平面。
Chữ Hán chứa trong
半
圆