字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
半垓
半垓
Nghĩa
1.五千万。表示数量极多。
Chữ Hán chứa trong
半
垓