字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
半头晌
半头晌
Nghĩa
1.方言。约指上午九﹑十点钟以前。
Chữ Hán chứa trong
半
头
晌