字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
半导体光(热)电器件
半导体光(热)电器件
Nghĩa
利用半导体的光电效应(或热电效应)制成的器件。半导体光电器件如光导管、光电池、光电二极管、光电晶体管等;半导体热电器件如热敏电阻、温差发电器和温差电致冷器等。
Chữ Hán chứa trong
半
导
体
光
(
热
)
电
器
件