字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
半工半读
半工半读
Nghĩa
1.一面生产劳动,一面上学读书。
Chữ Hán chứa trong
半
工
读
半工半读 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台