字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
半推半就
半推半就
Nghĩa
一边推托,一边答应。多形容假意推辞的样子。
Chữ Hán chứa trong
半
推
就