字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
半晌
半晌
Nghĩa
〈方〉半天前~ㄧ后~ㄧ他想了~才想起来。
Chữ Hán chứa trong
半
晌