字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
半桌
半桌
Nghĩa
1.相当于半张方桌大小的长方形桌子。
Chữ Hán chứa trong
半
桌