字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
半瓶醋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
半瓶醋
半瓶醋
Nghĩa
比喻对某种知识或某种技术只略知一二的人。也说半瓶子醋。
Chữ Hán chứa trong
半
瓶
醋