字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
半白
半白
Nghĩa
1.一半白。 2.谓须发斑白。
Chữ Hán chứa trong
半
白