字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
半肢疯
半肢疯
Nghĩa
1.即半身不遂。
Chữ Hán chứa trong
半
肢
疯
半肢疯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台