字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
卍字 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卍字
卍字
Nghĩa
1.亦作"卐字"。 2.即卍。 3.呈"卍"状之事物。
Chữ Hán chứa trong
卍
字