字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卍字巾
卍字巾
Nghĩa
1.形如"卍"字的头巾。明制为教坊乐工所戴。
Chữ Hán chứa trong
卍
字
巾