字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
华嵩
华嵩
Nghĩa
1.亦作"华崧"。 2.华山与嵩山的并称。 3.常用以比喻崇高或高大。
Chữ Hán chứa trong
华
嵩