字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
华绂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
华绂
华绂
Nghĩa
1.华美的系印丝绳。 2.指佩"华绂"的达官贵人。 3.华美的蔽膝。绂,通"芾"。
Chữ Hán chứa trong
华
绂