字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
华衮
华衮
Nghĩa
1.古代王公贵族的多采的礼服。常用以表示极高的荣宠。 2.《诗.大雅.焌民》"衮职有阙,维仲山甫补之。"孔颖达疏"举衮以表君也。"后以"华衮"指君王。
Chữ Hán chứa trong
华
衮