字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
協水
協水
Nghĩa
1.以協盛水。亦指協中的水。
Chữ Hán chứa trong
協
水