字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单产
单产
Nghĩa
1.单位面积产量的简称。
Chữ Hán chứa trong
单
产
单产 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台