字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
单人滑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单人滑
单人滑
Nghĩa
1.花样滑冰比赛项目。分男﹑女单人滑。
Chữ Hán chứa trong
单
人
滑