字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
单传 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单传
单传
Nghĩa
1.一师所传,不杂别派。 2.唯有一子传代。 3.佛教禅宗传法,不立文字,见性成佛,谓之单传。
Chữ Hán chứa trong
单
传