字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
单刀赴会 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单刀赴会
单刀赴会
Nghĩa
1.指三国蜀将关羽携带单刀独自往见吴将鲁肃的故事◇多喻指孤胆入敌,与之周旋。
Chữ Hán chứa trong
单
刀
赴
会