字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单口快板
单口快板
Nghĩa
1.只有一个人表演的快板。
Chữ Hán chứa trong
单
口
快
板